Thời khóa biểu 03(2018-2019)

SỞ GD&ĐT QUẢNG TRỊ

THỜI KHÓA BIỂU HỌC KÌ I, NĂM HỌC 2018 - 2019

 TRƯỜNG THPT ĐAKRÔNG

Áp dụng từ ngày 24 tháng 9 năm 2018

Số: 03/TKB-THPT

        

THỨ

TIẾT

L10B1

L10B2

L10B3

L10B4

L10B5

L10B6

L10B7

L10B8

L10B9

L11B7

L11B8

THỨ

HAI

1

Chào cờ
Hương

Chào cờ
Long

Chào cờ
Dung

Chào cờ
Khôi

Chào cờ
Hợi

Chào cờ
Bình

Chào cờ
Ý

Chào cờ
Như

Chào cờ
Cẩm

Chào cờ
Hiền

Chào cờ
Chi

2

Sinh hoạt
Hương

Sinh hoạt
Long

Sinh hoạt
Dung

Sinh hoạt
Khôi

Sinh hoạt
Hợi

Sinh hoạt
Bình

Sinh hoạt
Ý

Sinh hoạt
Như

Sinh hoạt
Cẩm

Sinh hoạt
Hiền

Sinh hoạt
Chi

3

Ngữ văn
Trâm

Vật lý
Hương

Toán
Bình

Toán
Khôi

Địa lý
Hợi

GDCD
Ý

Hóa học
Nhung

Địa lý
Cẩm

Ngữ văn
Thu Thảo

Ngữ văn
Nhung

Hóa học
Hiền

4

Vật lý
Hương

Toán
Long

Ngữ văn
Thu Thảo

Lịch sử
Bách

Ngữ văn
Diệp

Lịch sử
Pi

Ngoại ngữ
Nhàn

Vật lý
Chung

Hóa học
Nhung

Công nghệ
Chi

Địa lý
Hợi

5

Hóa học
An

Ngữ văn
Thu Thảo

GDCD
Dung

Ngoại ngữ
Nhàn

Ngữ văn
Diệp

Địa lý
Hợi

Lịch sử
Pi

Ngữ văn
Như

Vật lý
Chung

Toán
Phương

Ngoại ngữ
Duyên

THỨ

BA

1

Ngữ văn
Trâm

Vật lý
Hương

Địa lý
Vân

Hóa học
Cảnh

GDCD
Ý

Ngữ văn
Diệp

Địa lý
Cẩm

Ngoại ngữ
Hằng

Lịch sử
Pi

Sinh học
Nguyệt

Ngữ văn
Thu Thảo

2

Ngữ văn
Trâm

Địa lý
Vân

Ngoại ngữ
Hằng

Vật lý
Chung

Ngoại ngữ
Nhàn

Ngữ văn
Diệp

Hóa học
Nhung

Lịch sử
Pi

Tin học
Hoài

GDCD
Ý

Ngữ văn
Thu Thảo

3

Ngoại ngữ
Hằng

Hóa học
Cảnh

Vật lý
Hương

Địa lý
Vân

Lịch sử
Pi

Tin học
Hoài

Vật lý
Chung

Hóa học
Nhung

Địa lý
Cẩm

Ngoại ngữ
Nhàn

Sinh học
Nguyệt

4

Lịch sử
Bách

Ngoại ngữ
Nam

Ngữ văn
Thu Thảo

GDCD
Ý

Công nghệ
Nga

Ngoại ngữ
Nhàn

Ngữ văn
Diệp

Tin học
Hoài

Ngoại ngữ
Duyên

Vật lý
Chung

Tin học
Tâm

5

Hóa học
An

GDCD
Dung

Ngữ văn
Thu Thảo

Ngoại ngữ
Nhàn

Tin học
Hoài

Hóa học
Nhung

Ngữ văn
Diệp

Công nghệ
Nga

Vật lý
Chung

Tin học
Tâm

GDCD
Ý

THỨ

1

Công nghệ
Nga

Hóa học
Cảnh

Toán
Bình

Ngữ văn
Diệp

Hóa học
Nhung

Vật lý
Khoa

GDCD
Ý

Ngữ văn
Như

Toán
Thanh

Địa lý
Vân

Ngữ văn
Thu Thảo

2

Địa lý
Vân

Tin học
Linh

Hóa học
Cảnh

Ngoại ngữ
Nhàn

Vật lý
Khoa

Toán
Bình

Ngữ văn
Diệp

Hóa học
Nhung

Toán
Thanh

Ngữ văn
Nhung

Ngữ văn
Thu Thảo

3

HỘI HỌP, SINH HOẠT CHUYÊN MÔN, NGOẠI KHÓA

4

5

THỨ

NĂM

1

Toán
Tịnh

Tin học
Linh

Toán
Bình

Hóa học
Cảnh

Tin học
Hoài

Công nghệ
Nga

Toán
Long

Ngoại ngữ
Hằng

Sinh học
Ngọc

Hóa học
Hiền

Công nghệ
Chi

2

Toán
Tịnh

Công nghệ
Nga

Tin học
Linh

Vật lý
Chung

Ngoại ngữ
Nhàn

Toán
Bình

Toán
Long

Hóa học
Nhung

Tin học
Hoài

Toán
Phương

Hóa học
Hiền

3

Ngoại ngữ
Hằng

Toán
Long

Hóa học
Cảnh

Sinh học
Nguyệt

Hóa học
Nhung

Ngoại ngữ
Nhàn

Công nghệ
Nga

Sinh học
Ngọc

Toán
Thanh

Toán
Phương

Vật lý
Chung

4

Tin học
Linh

Ngoại ngữ
Nam

Lịch sử
Nam

Toán
Khôi

Sinh học
Ngọc

Hóa học
Nhung

Tin học
Hoài

Vật lý
Chung

Ngoại ngữ
Duyên

Ngoại ngữ
Nhàn

Toán
Thanh

5

Sinh học
Nguyệt

Lịch sử
Nam

Ngoại ngữ
Hằng

Tin học
Linh

Toán
Thanh

Tin học
Hoài

Ngoại ngữ
Nhàn

Toán
Bình

Hóa học
Nhung

Vật lý
Chung

Ngoại ngữ
Duyên

THỨ

SÁU

1

GDCD
Dung

Sinh học
Nguyệt

Vật lý
Hương

Toán
Khôi

Vật lý
Khoa

Ngữ văn
Diệp

Toán
Long

Ngoại ngữ
Hằng

Ngữ văn
Thu Thảo

Ngoại ngữ
Nhàn

Lịch sử
Pi

2

Vật lý
Hương

Toán
Long

Sinh học
Nguyệt

Tin học
Linh

Ngoại ngữ
Nhàn

Toán
Bình

Tin học
Hoài

GDCD
Ý

Ngữ văn
Thu Thảo

Lịch sử
Pi

Toán
Thanh

3

Toán
Tịnh

Ngoại ngữ
Nam

Ngoại ngữ
Hằng

Công nghệ
Nga

Ngữ văn
Diệp

Vật lý
Khoa

Sinh học
Ngọc

Tin học
Hoài

GDCD
Ý

Ngữ văn
Nhung

Toán
Thanh

4

Ngoại ngữ
Hằng

Ngữ văn
Thu Thảo

Tin học
Linh

Ngữ văn
Diệp

Toán
Thanh

Ngoại ngữ
Nhàn

Vật lý
Chung

Toán
Bình

Công nghệ
Nga

Ngữ văn
Nhung

Ngoại ngữ
Duyên

5

Tin học
Linh

Ngữ văn
Thu Thảo

Công nghệ
Nga

Ngữ văn
Diệp

Toán
Thanh

Sinh học
Ngọc

Ngoại ngữ
Nhàn

Toán
Bình

Ngoại ngữ
Duyên

Toán
Phương

Vật lý
Chung

THỨ

BẢY

1

Vật lý
Hương

Toán
Long

Ngoại ngữ
Hằng

Toán
Khôi

Hóa học
Nhung

Toán
Bình

Ngữ văn
Diệp

Ngữ văn
Như

Ngữ văn
Thu Thảo

Hóa học
Hiền

Toán
Thanh

2

Toán
Thông

Vật lý
Hương

Ngữ văn
Thu Thảo

Ngoại ngữ
Nhàn

Ngữ văn
Diệp

Ngoại ngữ
Hằng

Toán
Long

Ngữ văn
Như

Hóa học
Nhung

Hóa học
Hiền

Toán
Thanh

3

Ngoại ngữ
Hằng

Ngữ văn
Thu Thảo

Toán
Thông

Ngữ văn
Diệp

Ngoại ngữ
Nhàn

Hóa học
Nhung

Ngoại ngữ
Duyên

Toán
Khôi

Toán
Thanh

Vật lý
Chung

Hóa học
Hiền

4

Ngữ văn
Trâm

Ngoại ngữ
Nam

Hóa học
An

Vật lý
Chung

Toán
Thanh

Ngữ văn
Diệp

Hóa học
Nhung

Ngoại ngữ
Hằng

Ngoại ngữ
Duyên

Ngoại ngữ
Kim

Ngữ văn
Thu Thảo

5

 

 

 

 

 

 

 

 

 

Toán
Phương

Ngoại ngữ
Duyên

 

 

THỨ

TIẾT

L11B1

L11B2

L11B3

L11B4

L11B5

L11B6

L12B1

L12B2

L12B3

L12B4

12B5

THỨ

HAI

1

Hóa học
Kiên

Lịch sử
Bách

Ngữ văn
Nhung

Toán
Nga

Ngữ văn
Trâm

Tin học
Tâm

GDCD
Phú

Công nghệ
Chi

Ngoại ngữ
Vân

Vật lý
Dũng

Toán
Tịnh

2

Tin học
Tâm

Hóa học
Cảnh

Lịch sử
Bách

Ngữ văn
Trâm

Hóa học
Kiên

Toán
Phương

Ngoại ngữ
Vân

Toán
Nga

Ngữ văn
Thảo

Toán
Tịnh

Công nghệ
Chi

3

Vật lý
Dũng

Toán
Thanh

Hóa học
Cảnh

Hóa học
Kiên

Tin học
Linh

Toán
Phương

Ngoại ngữ
Vân

Toán
Nga

Tin học
Tâm

Ngữ văn
Thảo

Hóa học
An

4

Sinh hoạt
Kiên

Sinh hoạt
Cảnh

Sinh hoạt
Dũng

Sinh hoạt
Tâm

Sinh hoạt
Trâm

Sinh hoạt
M.Vân

Sinh hoạt
Bách

Sinh hoạt
Phú

Sinh hoạt
Thảo

Sinh hoạt
An

Sinh hoạt
Tịnh

5

Chào cờ
Kiên

Chào cờ
Cảnh

Chào cờ
Dũng

Chào cờ
Tâm

Chào cờ
Trâm

Chào cờ
M.Vân

Chào cờ
Bách

Chào cờ
Phú

Chào cờ
Thảo

Chào cờ
An

Chào cờ
Tịnh

THỨ

BA

1

Hóa học
Kiên

Địa lý
Cẩm

Hóa học
Cảnh

GDCD
Phú

Ngoại ngữ
Duyên

Địa lý
Vân

Lịch sử
Bách

Hóa học
Hiền

Hóa học
An

Ngữ văn
Thảo

Tin học
Tâm

2

Địa lý
Cẩm

GDCD
Phú

Công nghệ
Chi

Ngoại ngữ
Duyên

Địa lý
Vân

Hóa học
Kiên

Ngữ văn
Thảo

Lịch sử
Nam

Lịch sử
Bách

Tin học
Tâm

Vật lý
Khoa

3

Sinh học
Nhi

Ngoại ngữ
Kim

GDCD
Phú

Vật lý
Khoa

Toán
Nga

Công nghệ
Chi

Hóa học
Hiền

Địa lý
Hợi

Vật lý
Hương

Hóa học
An

Ngữ văn

4

Ngữ văn
Như

Vật lý
Khoa

Ngoại ngữ
Kim

Địa lý
Hợi

Toán
Nga

Ngoại ngữ
Vân

Vật lý
Hương

Sinh học
Nhi

Ngữ văn
Thảo

Vật lý
Dũng

Ngữ văn

5

Ngữ văn
Như

Công nghệ
Chi

Vật lý
Dũng

Toán
Nga

Hóa học
Kiên

Sinh học
Nhi

Địa lý
Hợi

Ngoại ngữ
Hằng

Ngữ văn
Thảo

Ngoại ngữ
Vân

Ngoại ngữ
Kim

THỨ

1

Ngoại ngữ
Kim

Ngữ văn
Như

Toán
Long

Ngữ văn
Trâm

Ngoại ngữ
Duyên

Ngữ văn
Nhung

Địa lý
Hợi

Toán
Nga

Toán
Bình

Tin học
Tâm

Hóa học
An

2

Lịch sử
Pi

Ngữ văn
Như

Ngoại ngữ
Kim

Ngoại ngữ
Duyên

Ngữ văn
Trâm

Ngữ văn
Nhung

Ngữ văn
Thảo

Địa lý
Hợi

GDCD
Phú

Ngoại ngữ
Vân

GDCD
Dung

3

Ngữ văn
Như

Ngoại ngữ
Kim

Ngữ văn
Nhung

Lịch sử
Pi

GDCD
Phú

Ngoại ngữ
Vân

Ngữ văn
Thảo

Lịch sử
Nam

Lịch sử
Bách

GDCD
Dung

Địa lý
Vân

4

 

 

 

 

 

 

Ngoại ngữ
Vân

GDCD
Phú

Địa lý
Cẩm

Lịch sử
Pi

Ngoại ngữ
Kim

5

 

 

 

 

 

 

Lịch sử
Bách

Ngoại ngữ
Hằng

Ngoại ngữ
Vân

Địa lý
Cẩm

Lịch sử
Pi

THỨ

NĂM

1

Toán
Khôi

Toán
Thanh

Toán
Long

Hóa học
Kiên

Ngữ văn
Trâm

Ngữ văn
Nhung

Toán
Phương

Vật lý
Chung

Sinh học
Nhi

Hóa học
An

Toán
Tịnh

2

Toán
Khôi

Toán
Thanh

Toán
Long

Hóa học
Kiên

Ngữ văn
Trâm

Lịch sử
Pi

Toán
Phương

Ngữ văn
Nhung

Địa lý
Cẩm

Toán
Tịnh

Ngữ văn

3

Ngữ văn
Như

Sinh học
Nhi

Vật lý
Dũng

Ngữ văn
Trâm

Vật lý
Khoa

Toán
Phương

Tin học
Hoài

Ngữ văn
Nhung

Vật lý
Hương

Công nghệ
Chi

Ngữ văn

4

Hóa học
Kiên

Ngữ văn
Như

Sinh học
Nhi

Toán
Nga

Lịch sử
Pi

Vật lý
Khoa

Vật lý
Hương

Tin học
Hoài

Toán
Bình

Địa lý
Cẩm

Sinh học
Nguyệt

5

Vật lý
Dũng

Ngữ văn
Như

Địa lý
Cẩm

Sinh học
Nhi

Công nghệ
Chi

Hóa học
Kiên

Sinh học
Ngọc

Toán
Nga

Toán
Bình

Sinh học
Nguyệt

Vật lý
Khoa

THỨ

SÁU

1

GDCD
Phú

Toán
Thanh

Ngoại ngữ
Kim

Công nghệ
Chi

Vật lý
Khoa

Ngữ văn
Nhung

Toán
Phương

Vật lý
Chung

Tin học
Tâm

Ngoại ngữ
Vân

Toán
Tịnh

2

Ngoại ngữ
Kim

Toán
Nga

Toán
Long

Vật lý
Khoa

Sinh học
Nhi

Toán
Phương

Tin học
Hoài

Ngữ văn
Nhung

Công nghệ
Chi

Toán
Tịnh

Tin học
Tâm

3

Toán
Khôi

Ngoại ngữ
Kim

Ngữ văn
Nhung

Tin học
Tâm

Toán
Nga

Ngoại ngữ
Vân

Sinh học
Ngọc

Tin học
Hoài

Sinh học
Nhi

Toán
Tịnh

Sinh học
Nguyệt

4

Toán
Khôi

Tin học
Linh

Ngữ văn
Nhung

Ngoại ngữ
Duyên

Toán
Nga

Vật lý
Khoa

Công nghệ
Chi

Sinh học
Nhi

Ngoại ngữ
Vân

Sinh học
Nguyệt

Lịch sử
Pi

5

Công nghệ
Chi

Vật lý
Khoa

Tin học
Linh

Toán
Nga

Ngoại ngữ
Duyên

GDCD
Ý

Ngoại ngữ
Vân

Ngoại ngữ
Hằng

Toán
Bình

Lịch sử
Pi

Ngoại ngữ
Kim

THỨ

BẢY

1

N.Ngữ
Kim

Hóa học
Cảnh

Toán
Long

Ngữ văn
Trâm

Địa lý
Vân

Vật lý
Khoa

Hóa học
Hiền

Ngoại ngữ
Hằng

Hóa học
An

Ngữ văn
Thảo

Toán
Tịnh

2

Ngoại ngữ
Kim

Hóa học
Cảnh

Ngoại ngữ
Vân

Ngữ văn
Trâm

Vật lý
Khoa

Toán
Phương

Hóa học
Hiền

Toán
Nga

Hóa học
An

Ngữ văn
Thảo

Toán
Tịnh

3

Toán
Khôi

Ngoại ngữ
Kim

Hóa học
Cảnh

Toán
Nga

Ngoại ngữ
Duyên

Địa lý
Vân

Toán
Phương

Hóa học
Hiền

Ngoại ngữ
Vân

Toán
Tịnh

Hóa học
An

4

Vật lý
Dũng

Ngữ văn
Như

Ngữ văn
Nhung

Ngoại ngữ
Duyên

Toán
Nga

Ngoại ngữ
Vân

Toán
Phương

Hóa học
Hiền

Ngữ văn
Thảo

Hóa học
An

Địa lý
Vân

5

 

 

 

 

 

 

Ngữ văn
Thảo

Ngữ văn
Nhung

Toán
Nga

Ngoại ngữ
Vân

Ngoại ngữ
Kim

* Ghi chú: In nghiêng là tiết học tự chọn.

  

KT. HIỆU TRƯỞNG

  
        

PHÓ HIỆU TRƯỞNG

  
        

(đã ký)

  
        

Nguyễn Hải Hà

  
Bài tin liên quan
Tin đọc nhiều
Liên kết website
Thống kê truy cập
Hôm nay : 5
Hôm qua : 51
Tháng 10 : 1.191
Năm 2018 : 11.157